Video Jar Test thực tế
Quan sát sự thay đổi của mẫu nước trong quá trình khuấy và phản ứng hóa chất.
Vì sao cần thực hiện Jar Test?
- So sánh hiệu quả của nhiều loại hóa chất trên cùng một mẫu nước.
- Xác định khoảng liều phù hợp thay vì châm hóa chất theo cảm tính.
- Kiểm tra ảnh hưởng của pH, tốc độ khuấy, thời gian phản ứng và khả năng lắng.
- Giảm nguy cơ quá liều, phát sinh nhiều bùn hoặc làm nước đục trở lại.



Quy trình Jar Test đề xuất
Chuẩn bị mẫu
Cho cùng một thể tích mẫu đại diện vào 4–6 cốc; ghi nhận pH, độ màu và COD nếu có.
Điều chỉnh pH
Thiết lập các khoảng pH thử nghiệm phù hợp với hóa chất. PAC thường được sàng lọc quanh pH 6–7,5.
Châm chất khử màu
Thiết kế dãy liều tăng dần, ví dụ 50–200 ppm, tùy độ màu và đặc tính mẫu đầu vào.
Khuấy nhanh
Khuấy 200–300 rpm trong 1–3 phút để phân tán hóa chất và tăng tiếp xúc.
Châm PAC khi cần
Sàng lọc khoảng 50–200 ppm; thứ tự và liều phải được so sánh bằng các cốc đối chứng.
Khuấy chậm
Khuấy 30–60 rpm trong 10–20 phút để hình thành bông cặn mà không làm vỡ bông.
Châm Polymer
Thử khoảng 1–5 ppm, sau đó khuấy nhẹ 2–5 phút để tăng kích thước và tốc độ lắng.
Lắng
Ngừng khuấy và theo dõi trong 15–30 phút; ghi nhận tốc độ lắng và thể tích bùn.
Đánh giá
So sánh độ trong, màu còn lại, bông cặn, lượng bùn và chi phí dự kiến trên mỗi mét khối.
Thời gian phản ứng tham khảo
| Hóa chất | Chức năng | Khoảng thời gian |
|---|---|---|
| Axit / NaOH | Điều chỉnh pH | Vài giây – 1 phút |
| PAC | Keo tụ | 3–5 phút |
| BWD / chất khử màu | Khử màu | 5–10 phút |
| Polymer | Tạo bông, trợ lắng | 10–15 phút |
| Clo | Khử trùng cuối tuyến | 15–30 phút |
Lưu ý khi chuyển từ phòng lab ra hệ thống
- Lặp lại mẫu tốt nhất ít nhất hai lần để kiểm chứng.
- Theo dõi từ 3–7 ngày sau khi áp dụng và hiệu chỉnh theo biến động đầu vào.
- Không dùng một công thức cố định cho mọi loại nước thải; nước thải dệt nhuộm, giấy và dầu mỡ cần chiến lược khác nhau.
- Đánh giá đồng thời hiệu quả xử lý, lượng bùn và tổng chi phí hóa chất.

